(1). MIMO, Massive MIMO

Antenna Element: phần tử phát sóng nhỏ nhất, có thể điều khiển biên độ và pha, Khi ghép nhiều element lại → tạo thành beam

64×64: có 64 RF chain, mỗi chain được gắn fix 1 số lượng anten element.

Nhiều anten element thì Beamforming resolution cao, Gain cao, Steering chính xác hơn, nhiễu ít hơn. Khi phát sóng 1 beam => tất cả anten element đều phát sóng, do lệch về pha và biên độ sẽ tạo ra beam

Massive MIMO: Là công nghệ sử dụng số lượng lớn ăng-ten tại trạm gốc (thường là ≥32T32R, ví dụ 64T64R) để tăng đáng kể dung lượng mạng, hiệu quả sử dụng phổ tần và độ tin cậy. Nó cho phép trạm gốc truyền đồng thời nhiều luồng dữ liệu tới các người dùng khác nhau trên cùng một tần số (MU-MIMO) và giảm thiểu hiện tượng suy hao tín hiệu.
Beamforming: Là kỹ thuật đi kèm với Massive MIMO, cho phép tạo ra các “chùm sóng” (beams) có định hướng và hình dạng linh hoạt để tập trung năng lượng sóng vô tuyến vào người dùng cụ thể. Điều này giúp tối ưu hóa tín hiệu, giảm nhiễu cho các người dùng khác, và cho phép tạo ra các “vùng triệt tiêu” nhiễu. Nó có thể là chùm sóng cố định (fixed beam) trong MIMO truyền thống hoặc chùm sóng thích ứng (adaptive beam) trong Massive MIMO, hỗ trợ nhiều lớp dữ liệu (layers) và có thể định hướng theo cả Ngang + Dọc (3D Beamforming).
EN-DC (E-UTRA-NR Dual Connectivity): Là kiến trúc cho phép thiết bị (UE) kết nối đồng thời với cả mạng 4G LTE (đóng vai trò Master Node – MN, quản lý Control Plane) và mạng 5G NR (đóng vai trò Secondary Node – SN, quản lý User Plane). Điều này giúp tận dụng băng thông rộng của 5G để tăng tốc độ dữ liệu ngay cả khi mạng 5G chưa phủ sóng hoàn toàn, đồng thời duy trì kết nối ổn định nhờ mạng 4G LTE làm “neo”. Các giao diện như RRC Connection, X2-C Interface và luồng dữ liệu NR Data là các thành phần quan trọng trong kiến trúc này.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang